右
yòu
Nghĩa
- phải
- bên phải
Định nghĩa
方位词。面向南时靠西的一侧,与“左”相对。
Từ chỉ phương hướng. Phía tây khi quay mặt về hướng nam, đối lập với 'trái'.
Cách dùng
常用来表示方位、方向;也可引申为“正确”或“保守”等义。
Thường dùng để chỉ vị trí, phương hướng; cũng có thể mở rộng nghĩa là 'đúng' hoặc 'bảo thủ'.
Ví dụ
- 1 请右转。 (Xin hãy rẽ phải.)
- 2 右手拿笔。 (Cầm bút bằng tay phải.)
- 3 右边有一条河。 (Phía bên phải có một con sông.)
- 4 向右看齐! (Nhìn sang phải, thẳng hàng!)
- 5 他的右眼受伤了。 (Mắt phải của anh ấy bị thương.)
- 6 中国的汽车靠右行驶。 (Ô tô ở Trung Quốc đi về phía bên phải.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.