右边
yòu bian
Nghĩa
- bên phải
Định nghĩa
指靠右手的一侧或方向。
Chỉ phía hoặc hướng nằm ở bên phải.
Cách dùng
作名词,表示方位。常与介词‘在、往、从’等搭配,构成‘在右边、往右边、从右边’等短语;也可直接修饰名词。
Làm danh từ, biểu thị phương vị. Thường kết hợp với giới từ 'ở, hướng về, từ' để tạo thành các cụm từ như 'ở bên phải, về phía bên phải, từ bên phải'; cũng có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 右边是图书馆,左边是教学楼。 (Bên phải là thư viện, bên trái là tòa nhà giảng dạy.)
- 2 请把书放在右边。 (Xin hãy để sách ở bên phải.)
- 3 往右边走就是车站。 (Đi về phía bên phải là bến xe.)
- 4 右边的人是我的同学。 (Người ngồi bên phải là bạn cùng lớp của tôi.)
- 5 这个字的右边是什么? (Phía bên phải của chữ này là gì?)
- 6 他坐在我的右边。 (Anh ấy ngồi bên phải tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.