Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 右边

右边

yòu bian

HSK 2

Nghĩa

  • bên phải

Định nghĩa

右侧的方向或位置

the right side

Cách dùng

用于指示方向或位置,常与动词或介词搭配。

Used to indicate direction or position, often with verbs or prepositions.

Ví dụ

  • 1 请把书包放在右边。 (Please put your bag on the right side.)
  • 2 教室的右边有一棵大树。 (There is a big tree on the right side of the classroom.)
  • 3 请向右转弯,然后直走。 (Turn right, then go straight.)
  • 4 他的座位在我的右边。 (His seat is on my right.)
  • 5 右边那栋楼是图书馆。 (The building on the right is the library.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản