叶子
yè zi
Nghĩa
- lá
- lá cây
Định nghĩa
叶子是植物进行光合作用的主要器官,通常为扁平、绿色,长在茎上。
Lá là cơ quan chính của thực vật để quang hợp, thường có hình dẹt, màu xanh, mọc trên thân cây.
Cách dùng
“叶子”常用于口语和书面语,指植物的叶片。可以指具体的某一片叶子,也可以指叶子整体。有时用来比喻纸张或书页,但较口语化。在中文中,常与“树”、“落”、“绿”等词搭配。
"叶子" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ phiến lá của thực vật. Có thể chỉ một chiếc lá cụ thể hoặc tổng thể lá. Đôi khi dùng để ví von tờ giấy hoặc trang sách, nhưng mang tính khẩu ngữ. Trong tiếng Trung, thường kết hợp với các từ như "cây", "rụng", "xanh" v.v.
Ví dụ
- 1 秋天到了,树上的叶子都变黄了。 (Mùa thu đến, lá trên cây đều chuyển vàng.)
- 2 一片叶子落在我的肩膀上。 (Một chiếc lá rơi trên vai tôi.)
- 3 这棵树的叶子很茂盛。 (Lá của cây này rất xanh tốt.)
- 4 她喜欢收集各种形状的叶子。 (Cô ấy thích sưu tầm các loại lá có hình dạng khác nhau.)
- 5 茶叶泡在水里,叶子慢慢张开。 (Lá trà ngâm trong nước, từ từ giở ra.)
- 6 这本书的叶子都泛黄了。 (Các trang sách của cuốn sách này đều ố vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.