Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 号

号

hào

HSK 1

Nghĩa

  • ngày (trong tháng)
  • số

Định nghĩa

表示顺序、数量或日期的符号,也可指商店名称或衣物尺寸。

Ký hiệu biểu thị thứ tự, số lượng hoặc ngày tháng; cũng có thể chỉ tên cửa hàng hoặc cỡ quần áo.

Cách dùng

‘号’作名词时,常用于以下情况:1. 表示编号,如“房间号”;2. 表示日期,如“今天几号?”;3. 表示标志或信号,如“信号”;4. 表示商店,如“商号”;5. 表示衣物尺寸,如“大号”。另外,‘号’读‘háo’时,作动词,意为‘喊叫’。

‘号’ khi là danh từ thường dùng trong các trường hợp: 1. biểu thị số thứ tự, như 'số phòng'; 2. biểu thị ngày tháng, như 'hôm nay ngày mấy?'; 3. biểu thị dấu hiệu hoặc tín hiệu, như 'tín hiệu'; 4. biểu thị cửa hàng, như 'cửa hiệu'; 5. biểu thị cỡ quần áo, như 'cỡ lớn'. Ngoài ra, '号' đọc là 'háo' khi là động từ, nghĩa là 'hét, kêu'.

Ví dụ

  • 1 我的房间号是302。 (Số phòng của tôi là 302.)
  • 2 今天几号? (Hôm nay ngày mấy?)
  • 3 这是求救信号。 (Đây là tín hiệu cầu cứu.)
  • 4 这家商号历史悠久。 (Cửa hiệu này có lịch sử lâu đời.)
  • 5 我要一件大号的衬衫。 (Tôi muốn một chiếc áo sơ mi cỡ lớn.)
  • 6 他大声号叫。 (Anh ấy hét to.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome