号召
hào zhào
Nghĩa
- kêu gọi
Định nghĩa
号召:指向人们发出呼吁,希望大家共同去做某事,常用于正式场合。
号召: chỉ việc đưa ra lời kêu gọi, hy vọng mọi người cùng nhau làm việc gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng
“号召” 作为动词时,后面通常接动词短语,表示呼吁人们做某事;作为名词时,指呼吁的内容。常用于政府、组织、领导等向大众发出倡议。
“号召” khi làm động từ, phía sau thường là cụm động từ, biểu thị kêu gọi mọi người làm việc gì; khi làm danh từ, chỉ nội dung lời kêu gọi. Thường dùng khi chính phủ, tổ chức, lãnh đạo đưa ra lời kêu gọi với quần chúng.
Ví dụ
- 1 政府号召全国人民节约用水。 (Chính phủ kêu gọi toàn dân tiết kiệm nước.)
- 2 学校号召学生积极参加志愿者活动。 (Nhà trường kêu gọi sinh viên tích cực tham gia hoạt động tình nguyện.)
- 3 他响应了公司的号召,主动加班。 (Anh ấy hưởng ứng lời kêu gọi của công ty, tự nguyện tăng ca.)
- 4 这个号召得到了广大群众的响应。 (Lời kêu gọi này đã nhận được sự hưởng ứng của đông đảo quần chúng.)
- 5 在大会上,主席发出了节约粮食的号召。 (Tại đại hội, chủ tịch đã phát đi lời kêu gọi tiết kiệm lương thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.