Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 号称

号称

hào chēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • được mệnh danh là
  • tự xưng là

Định nghĩa

号称指对外宣称或被称为,有时带有夸张或不实的意味。

号称 có nghĩa là tự xưng hoặc được gọi là, thường mang ý nghĩa phóng đại hoặc không hoàn toàn đúng sự thật.

Cách dùng

号称常用于表示某事物或某人有一个名号或名称,但这个名号可能不完全真实。它可以用于中性或贬义。例如,一个地方号称“美食之都”,但实际上可能并不名副其实。在结构上,常用“号称+名词/形容词”或“号称是+名词”。

号称 thường được dùng để biểu thị một sự vật hoặc con người có một danh hiệu hoặc tên gọi nào đó, nhưng danh hiệu này có thể không hoàn toàn chân thực. Nó có thể dùng với nghĩa trung tính hoặc tiêu cực. Ví dụ, một nơi tự xưng là 'thủ đô ẩm thực' nhưng thực tế có thể không đúng như vậy. Về cấu trúc, thường dùng '号称 + danh từ/tính từ' hoặc '号称是 + danh từ'.

Ví dụ

  • 1 他号称是音乐天才,但实际上连乐谱都看不懂。 (Anh ấy tự xưng là thiên tài âm nhạc, nhưng thực tế ngay cả nhạc phổ cũng không đọc được.)
  • 2 这个产品号称能使人年轻十岁,效果却令人怀疑。 (Sản phẩm này được quảng cáo là giúp con người trẻ lại mười tuổi, nhưng hiệu quả lại khiến người ta nghi ngờ.)
  • 3 这座城市号称“花园城市”,街道两旁确实种满了花草。 (Thành phố này được mệnh danh là 'thành phố vườn hoa', hai bên đường quả thực trồng đầy hoa cỏ.)
  • 4 网络上有许多人号称是专家,却提供错误的信息。 (Trên mạng có nhiều người tự xưng là chuyên gia, nhưng lại cung cấp thông tin sai lệch.)
  • 5 这家餐厅号称拥有百年历史,吸引了不少游客。 (Nhà hàng này tự xưng có lịch sử trăm năm, thu hút không ít du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome