司令
sī lìng
Nghĩa
- tư lệnh
- chỉ huy trưởng
Định nghĩa
军队中的高级指挥官,负责指挥部队作战或执行任务。
Quân đội cấp cao chỉ huy, chịu trách nhiệm chỉ huy bộ đội tác chiến hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Cách dùng
这个词通常用来指军队中的指挥官,也可以用在其他组织中有最高指挥权的人。常与军衔或职务连用,如‘司令官’、‘总司令’等。
Từ này thường dùng để chỉ người chỉ huy trong quân đội, cũng có thể dùng cho người có quyền chỉ huy cao nhất trong các tổ chức khác. Thường kết hợp với quân hàm hoặc chức vụ như 'tư lệnh quan', 'tổng tư lệnh'...
Ví dụ
- 1 他是这支部队的司令。 (Anh ấy là tư lệnh của đơn vị quân đội này.)
- 2 总司令下达了进攻的命令。 (Tổng tư lệnh đã ra lệnh tấn công.)
- 3 司令正在召开军事会议。 (Tư lệnh đang triệu tập cuộc họp quân sự.)
- 4 司令决定撤退到安全地区。 (Tư lệnh quyết định rút lui về khu vực an toàn.)
- 5 她父亲曾经是海军司令。 (Cha cô ấy từng là tư lệnh hải quân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.