Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 司机

司机

sī jī

HSK 3

Nghĩa

  • tài xế
  • lái xe

Định nghĩa

驾驶机动车的人。

Người lái xe cơ giới.

Cách dùng

“司机”是名词,通常指以驾驶汽车、公交车、卡车等机动车为职业或正在驾驶车辆的人。可用于正式和非正式场合,常与“师傅”连用表示尊称。

“司机” là danh từ, thường chỉ người lái các loại xe cơ giới như ô tô, xe buýt, xe tải, có thể là nghề nghiệp hoặc đang lái xe. Được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, thường kết hợp với “师傅” để thể hiện sự tôn kính.

Ví dụ

  • 1 他是公交车司机。 (Anh ấy là tài xế xe buýt.)
  • 2 司机开车很小心。 (Tài xế lái xe rất cẩn thận.)
  • 3 我请了一个司机送我回家。 (Tôi đã thuê một tài xế đưa tôi về nhà.)
  • 4 出租车司机知道很多城市的故事。 (Tài xế taxi biết nhiều câu chuyện về thành phố.)
  • 5 司机师傅,请在这里停车。 (Bác tài ơi, xin hãy dừng xe ở đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome