司法
sī fǎ
Nghĩa
- tư pháp
Định nghĩa
指司法机关依法处理案件的活动,包括审判、检察等。
Chỉ hoạt động của cơ quan tư pháp xử lý vụ án theo pháp luật, bao gồm xét xử, kiểm sát, v.v.
Cách dùng
通常用作名词,指司法体系或司法行为,常与‘机关’、‘制度’、‘权力’等搭配。
Thường dùng như danh từ, chỉ hệ thống tư pháp hoặc hành vi tư pháp, thường kết hợp với 'cơ quan', 'chế độ', 'quyền lực', v.v.
Ví dụ
- 1 司法是维护社会公平正义的最后一道防线。 (Tư pháp là tuyến phòng thủ cuối cùng để bảo vệ công bằng và chính nghĩa xã hội.)
- 2 我国的司法机关包括法院和检察院。 (Các cơ quan tư pháp của nước ta bao gồm tòa án và viện kiểm sát.)
- 3 司法独立是现代法治的重要原则。 (Tư pháp độc lập là nguyên tắc quan trọng của pháp quyền hiện đại.)
- 4 他决定通过司法途径解决纠纷。 (Anh ấy quyết định giải quyết tranh chấp bằng con đường tư pháp.)
- 5 司法改革正在逐步深入。 (Cải cách tư pháp đang ngày càng đi vào chiều sâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản