Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 司空见惯

司空见惯

sī kōng jiàn guàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyện thường tình
  • quá quen thuộc

Định nghĩa

指看惯了就不觉得奇怪。形容常见的事物或现象,已经不以为奇。

Chỉ việc đã quá quen thuộc đến mức không còn thấy lạ nữa. Hình dung những sự vật hoặc hiện tượng thường gặp, không còn lấy làm lạ.

Cách dùng

常作谓语、定语;用于描述某种现象或事物因为常见而不再引人注意。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ; dùng để miêu tả hiện tượng hoặc sự vật nào đó vì quá thường gặp nên không còn gây chú ý.

Ví dụ

  • 1 这种现象在当今社会已经是司空见惯了。(Hiện tượng này trong xã hội hiện nay đã là chuyện thường thấy.)
  • 2 对于北京人来说,堵车是司空见惯的事情。(Đối với người Bắc Kinh, tắc đường là chuyện thấy hoài.)
  • 3 他早就习惯了这种生活,觉得一切都司空见惯。(Anh ấy đã quen với cuộc sống này từ lâu, cảm thấy mọi thứ đều bình thường.)
  • 4 网络诈骗层出不穷,人们在惊讶之余也渐渐司空见惯。(Lừa đảo qua mạng diễn ra liên tục, ngoài sự ngạc nhiên người ta cũng dần quen mắt.)
  • 5 这种小事在我们这儿司空见惯,不值得大惊小怪。(Chuyện nhỏ như thế này ở chỗ chúng tôi thấy hoài, không đáng để ngạc nhiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản