叹气
tàn qì
Nghĩa
- thở dài
Định nghĩa
叹气是指因忧愁、苦闷、失望或解脱等情绪而发出较长的呼气声。
Thở dài là hành động thở ra một hơi dài do cảm xúc buồn phiền, khổ não, thất vọng hoặc nhẹ nhõm.
Cách dùng
叹气常用于表达无奈、遗憾、悲伤、轻松等情绪,常与“一声”或“一口气”搭配,如“叹了一声气”“叹了口气”。也可以直接用“叹气”作动词。
Thở dài thường dùng để biểu thị cảm xúc bất lực, tiếc nuối, buồn bã, nhẹ nhõm, thường kết hợp với “一声” hoặc “一口气”, như “叹了一声气” “叹了口气”. Cũng có thể dùng trực tiếp “叹气” như động từ.
Ví dụ
- 1 他听到这个消息后,深深地叹了口气。 (Anh ấy nghe tin này xong, thở dài một hơi thật sâu.)
- 2 她望着窗外,不停地叹气,好像有心事。 (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, không ngừng thở dài, dường như có tâm sự.)
- 3 考试没考好,他一边走一边叹气。 (Thi không tốt, anh ấy vừa đi vừa thở dài.)
- 4 别再叹气了,会有办法解决的。 (Đừng thở dài nữa, sẽ có cách giải quyết.)
- 5 爷爷叹了口气,说:“现在的年轻人不懂节约啊。” (Ông thở dài và nói: “Giới trẻ bây giờ không biết tiết kiệm gì cả.”)
- 6 他如释重负地叹了一声气。 (Anh ấy thoát khỏi gánh nặng, thở phào một hơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản