Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叼

叼

diāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngậm (trong miệng)

Định nghĩa

用嘴夹住或衔着(物体的一部分),多指动物用嘴含着。

Dùng miệng ngặp hoặc giữ một vật (một phần của vật), thường nói về động vật dùng miệng ngậm.

Cách dùng

用于表示人或动物用嘴衔着或含着东西的动作。常用于口语,可带宾语。

Dùng để diễn tả hành động người hoặc động vật dùng miệng ngậm hoặc giữ vật gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể kèm tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 猫叼着一只老鼠。 (Con mèo ngậm một con chuột.)
  • 2 他嘴里叼着一根烟。 (Anh ta ngậm một điếu thuốc trong miệng.)
  • 3 老鹰把小鸡叼走了。 (Đại bàng tha gà con đi mất.)
  • 4 狗叼着骨头跑开了。 (Con chó ngậm khúc xương chạy đi.)
  • 5 他叼着笔思考问题。 (Anh ta ngậm cây bút suy nghĩ vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome