Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chī

HSK 1

Nghĩa

  • ăn

Định nghĩa

把食物等放进嘴里咀嚼并咽下去。也指承受、遭受。

Cho thức ăn vào miệng nhai và nuốt xuống. Cũng có nghĩa là chịu đựng, gánh chịu.

Cách dùng

这是一个常用的动词,可以直接带宾语,也可以用于比喻义表示承受某种后果或好处。

Đây là một động từ thông dụng, có thể trực tiếp mang tân ngữ, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chịu đựng hậu quả hoặc nhận được lợi ích nào đó.

Ví dụ

  • 1 我在早饭。(Tôi đang ăn bữa sáng.)
  • 2 他喜欢面条。(Anh ấy thích ăn mì.)
  • 3 这次旅行我们了很多苦。(Chuyến đi này chúng tôi đã chịu rất nhiều khổ.)
  • 4 亏了。(Bạn đã chịu thiệt.)
  • 5 了很多亏才学会这个道理。(Anh ấy đã chịu nhiều thiệt thòi mới học được bài học này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản