Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吃亏

吃亏

chī kuī

HSK 7–9

Nghĩa

  • chịu thiệt
  • thiệt thòi

Định nghĩa

指受到损失或处于不利地位。

Chịu thiệt hại hoặc rơi vào thế bất lợi.

Cách dùng

作动词用,常表示在经济、利益、比较等方面受到损失,也可以表示“不划算”或“吃亏了”。常用于口语。

Dùng như động từ, thường biểu thị việc chịu thiệt hại về kinh tế, lợi ích, so sánh, v.v., cũng có thể diễn đạt ý “không đáng” hoặc “thiệt thòi”. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 和这个商家打交道,我们总是吃亏。 (Giao dịch với thương gia này, chúng tôi luôn chịu thiệt.)
  • 2 买这个二手货,你吃亏了。 (Mua món đồ cũ này, bạn bị hớ rồi.)
  • 3 他做事从来不吃亏,总是占便宜。 (Anh ấy làm việc chẳng bao giờ chịu thiệt, luôn chiếm được lợi.)
  • 4 吃亏是福,别太计较。 (Chịu thiệt là phúc, đừng quá so đo.)
  • 5 我们公司在这笔交易中吃了亏,损失了不少钱。 (Công ty chúng tôi trong vụ giao dịch này đã chịu thiệt, mất khá nhiều tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome