吃力
chī lì
Nghĩa
- vất vả
- tốn sức
Định nghĩa
指做事时需要消耗很大的力气或精力,让人感到困难、疲劳或难以应付。
Chỉ việc làm gì đó cần tiêu hao nhiều sức lực hoặc tinh thần, khiến người ta cảm thấy khó khăn, mệt mỏi hoặc khó ứng phó.
Cách dùng
通常用作谓语或定语。作谓语时,主语可以是人,也可以是机器、组织等;后面常接表示程度的补语,如'很吃力'、'太吃力'等。也可以用作状语,如'吃力地'修饰动词。否定形式为'不吃力',表示不费力气。
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ. Khi làm vị ngữ, chủ ngữ có thể là người, cũng có thể là máy móc, tổ chức v.v.; sau nó thường có bổ ngữ chỉ mức độ như '很吃力', '太吃力' v.v. Cũng có thể dùng làm trạng ngữ, như '吃力地' bổ nghĩa cho động từ. Hình thức phủ định là '不吃力', biểu thị không tốn sức.
Ví dụ
- 1 最近工作很吃力,我每天都很累。 (Gần đây công việc rất vất vả, ngày nào tôi cũng mệt.)
- 2 他吃力地抬起那台钢琴。 (Anh ấy khó nhọc nhấc cây đàn piano lên.)
- 3 这个任务对我来说太吃力了,需要别人帮忙。 (Nhiệm vụ này quá sức đối với tôi, cần người khác giúp.)
- 4 老人爬楼梯很吃力,所以我扶着他。 (Cụ già leo cầu thang rất vất vả, nên tôi dìu ông ấy.)
- 5 这台旧电脑运行新软件很吃力,经常死机。 (Chiếc máy tính cũ này chạy phần mềm mới rất nặng nề, thường xuyên treo máy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản