吃喝玩乐
chī hē wán lè
Nghĩa
- ăn chơi hưởng lạc
Định nghĩa
指吃喝享乐,过着安逸奢侈的生活;也泛指日常的娱乐消遣活动。
Chỉ việc ăn uống hưởng lạc, sống cuộc sống an nhàn xa xỉ; cũng chỉ chung các hoạt động vui chơi giải trí hằng ngày.
Cách dùng
常用来形容人只懂得享受、不务正业,或形容轻松愉快的日常活动。可作主语、谓语、宾语。
Thường dùng để miêu tả người chỉ biết hưởng thụ, không lo làm việc, hoặc miêu tả các hoạt động vui chơi giải trí nhẹ nhàng hằng ngày. Có thể làm chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他整天就知道吃喝玩乐,不干活。 (Anh ấy cả ngày chỉ biết ăn chơi hưởng lạc, không làm việc.)
- 2 节假日我们经常在一起吃喝玩乐。 (Vào ngày lễ, chúng tôi thường cùng nhau ăn uống vui chơi.)
- 3 这种吃喝玩乐的生活让我感到空虚。 (Cuộc sống ăn chơi hưởng lạc như thế này làm tôi cảm thấy trống rỗng.)
- 4 他花了很多钱在吃喝玩乐上。 (Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào việc ăn uống vui chơi.)
- 5 年轻人应该多学点本事,别总想着吃喝玩乐。 (Người trẻ nên học thêm nhiều kỹ năng, đừng chỉ nghĩ đến ăn chơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản