Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吃惊

吃惊

chī jīng

HSK 4

Nghĩa

  • kinh ngạc
  • giật mình

Định nghĩa

因遇到意外的事情而感到惊讶或震惊。

Vì gặp phải việc bất ngờ mà cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh hãi.

Cách dùng

常作谓语,可受程度副词修饰,如“很吃惊”“非常吃惊”。也可以说“令人吃惊”。注意“吃惊”强调瞬间的惊讶反应。

Thường làm vị ngữ, có thể bổ nghĩa bằng trạng từ mức độ như “rất kinh ngạc”, “vô cùng kinh ngạc”. Cũng có thể nói “khiến người ta kinh ngạc”. Lưu ý “吃惊” nhấn mạnh phản ứng ngạc nhiên trong khoảnh khắc.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,我大吃一惊。 (Nghe được tin này, tôi giật mình.)
  • 2 她的变化让我很吃惊。 (Sự thay đổi của cô ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.)
  • 3 这次考试的结果令人吃惊。 (Kết quả kỳ thi lần này khiến người ta ngạc nhiên.)
  • 4 你别吃惊,这是真的。 (Đừng ngạc nhiên, đây là sự thật.)
  • 5 吃惊地看着我。 (Anh ta nhìn tôi với vẻ kinh ngạc.)
  • 6 吃惊地张大了嘴。 (Cô ấy kinh ngạc há to miệng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản