吃惊
chī jīng
Nghĩa
- kinh ngạc
- giật mình
Định nghĩa
因遇到意外的事情而感到惊讶或震惊。
Vì gặp phải việc bất ngờ mà cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh hãi.
Cách dùng
常作谓语,可受程度副词修饰,如“很吃惊”“非常吃惊”。也可以说“令人吃惊”。注意“吃惊”强调瞬间的惊讶反应。
Thường làm vị ngữ, có thể bổ nghĩa bằng trạng từ mức độ như “rất kinh ngạc”, “vô cùng kinh ngạc”. Cũng có thể nói “khiến người ta kinh ngạc”. Lưu ý “吃惊” nhấn mạnh phản ứng ngạc nhiên trong khoảnh khắc.
Ví dụ
- 1 听到这个消息,我大吃一惊。 (Nghe được tin này, tôi giật mình.)
- 2 她的变化让我很吃惊。 (Sự thay đổi của cô ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.)
- 3 这次考试的结果令人吃惊。 (Kết quả kỳ thi lần này khiến người ta ngạc nhiên.)
- 4 你别吃惊,这是真的。 (Đừng ngạc nhiên, đây là sự thật.)
- 5 他吃惊地看着我。 (Anh ta nhìn tôi với vẻ kinh ngạc.)
- 6 她吃惊地张大了嘴。 (Cô ấy kinh ngạc há to miệng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản