Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吃苦

吃苦

chī kǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chịu khổ
  • chịu cực

Định nghĩa

承受艰难困苦,忍受辛苦劳累。

Chịu đựng những khó khăn vất vả, chấp nhận cực khổ.

Cách dùng

通常用于形容一个人能够忍受艰苦的条件或环境,坚持不懈地努力。常与“耐劳”连用,表示既能吃苦又能耐劳。

Thường dùng để miêu tả một người có thể chịu đựng điều kiện hoặc hoàn cảnh gian khổ, kiên trì nỗ lực. Thường kết hợp với “耐劳” (chịu khó chịu vất vả) để chỉ sự bền bỉ chịu đựng.

Ví dụ

  • 1 他从小吃苦,所以很懂事。 (Anh ấy chịu khổ từ nhỏ, nên rất hiểu chuyện.)
  • 2 年轻人要能吃苦,才能有出息。 (Người trẻ phải chịu được khổ, mới có triển vọng.)
  • 3 她不怕吃苦,每天坚持锻炼。 (Cô ấy không sợ khổ, mỗi ngày đều kiên trì tập luyện.)
  • 4 我们创业时吃了很多苦。 (Chúng tôi đã chịu nhiều khổ khi khởi nghiệp.)
  • 5 父母都希望孩子少吃苦。 (Cha mẹ đều mong con cái ít chịu khổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản