各
gè
Nghĩa
- mỗi
- từng
Định nghĩa
表示不止一个,并且其中每一个都有其特点;每个。
Biểu thị nhiều hơn một và mỗi cái đều có đặc điểm riêng; mỗi, từng.
Cách dùng
各通常用在名词或量词前,指某一范围内的所有个体,强调个体之间的不同;也可作副词,表示“分别、各自”。例如:各位、各人、各种、各不相同。
各 thường dùng trước danh từ hoặc lượng từ, chỉ tất cả các cá thể trong một phạm vi, nhấn mạnh sự khác nhau giữa các cá thể; cũng có thể làm phó từ, nghĩa là 'mỗi cái một, riêng từng cái'. Ví dụ: 各位 (mỗi vị), 各人 (mỗi người), 各种 (mỗi loại, các loại), 各不相同 (mỗi cái một khác).
Ví dụ
- 1 各位同学,请安静。 (Các bạn học sinh, xin hãy trật tự.)
- 2 各人有各人的想法。 (Mỗi người có ý nghĩ riêng của mình.)
- 3 他们各买了一本书。 (Họ mỗi người mua một quyển sách.)
- 4 各种颜色的花儿都开了。 (Hoa đủ mọi màu đều đã nở.)
- 5 我们各回各家吧。 (Chúng ta ai về nhà nấy thôi.)
- 6 他们的想法各不相同。 (Ý nghĩ của họ mỗi người mỗi khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản