Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 各

各

gè

HSK 4

Nghĩa

  • mỗi
  • từng

Định nghĩa

表示不止一个,并且其中每一个都有其特点;每个。

Biểu thị nhiều hơn một và mỗi cái đều có đặc điểm riêng; mỗi, từng.

Cách dùng

各通常用在名词或量词前,指某一范围内的所有个体,强调个体之间的不同;也可作副词,表示“分别、各自”。例如:各位、各人、各种、各不相同。

各 thường dùng trước danh từ hoặc lượng từ, chỉ tất cả các cá thể trong một phạm vi, nhấn mạnh sự khác nhau giữa các cá thể; cũng có thể làm phó từ, nghĩa là 'mỗi cái một, riêng từng cái'. Ví dụ: 各位 (mỗi vị), 各人 (mỗi người), 各种 (mỗi loại, các loại), 各不相同 (mỗi cái một khác).

Ví dụ

  • 1 各位同学,请安静。 (Các bạn học sinh, xin hãy trật tự.)
  • 2 各人有各人的想法。 (Mỗi người có ý nghĩ riêng của mình.)
  • 3 他们各买了一本书。 (Họ mỗi người mua một quyển sách.)
  • 4 各种颜色的花儿都开了。 (Hoa đủ mọi màu đều đã nở.)
  • 5 我们各回各家吧。 (Chúng ta ai về nhà nấy thôi.)
  • 6 他们的想法各不相同。 (Ý nghĩ của họ mỗi người mỗi khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome