各个
gè gè
Nghĩa
- mỗi
- từng cái
Định nghĩa
表示每一个,所有的(人或事物)。
Chỉ mỗi một, tất cả (người hoặc sự vật).
Cách dùng
用于指代一组中的每一个,强调个体之间的差异或全面性。常放在名词或动词前,表示逐一、分别地看待所有成员。
Dùng để chỉ từng cá thể trong một nhóm, nhấn mạnh sự khác biệt giữa các cá thể hoặc tính toàn diện. Thường đặt trước danh từ hoặc động từ, biểu thị việc xem xét từng thành viên một cách riêng biệt.
Ví dụ
- 1 各个部门都要参加这次会议。 (Các bộ phận đều phải tham dự cuộc họp này.)
- 2 老师逐一检查了各个学生的作业。 (Giáo viên lần lượt kiểm tra bài tập của từng học sinh.)
- 3 我们需要考虑各个方面的意见。 (Chúng ta cần xem xét ý kiến từ mọi phía.)
- 4 这个计划在各个阶段都有明确的目标。 (Kế hoạch này có mục tiêu rõ ràng ở từng giai đoạn.)
- 5 他们讨论了各个问题。 (Họ đã thảo luận về từng vấn đề.)
- 6 各个国家的文化都有其独特之处。 (Văn hóa của mỗi quốc gia đều có nét độc đáo riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản