Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 各位

各位

gè wèi

HSK 4

Nghĩa

  • quý vị
  • các bạn

Định nghĩa

各位,代词,用于称呼众人,表示“大家”的意思,带有尊敬、客气的语气。

“各位” là đại từ dùng để xưng hô với mọi người, mang nghĩa “tất cả mọi người”, với thái độ tôn kính và lịch sự.

Cách dùng

通常用于演讲、致辞、写信等正式场合,或对一群人进行礼貌称呼。后面可直接接名词,如“各位老师”、“各位领导”;也可单独使用。

Thường dùng trong các dịp trang trọng như phát biểu, diễn văn, viết thư, hoặc để xưng hô lịch sự với một nhóm người. Có thể đứng trước danh từ, ví dụ “各位老师” (các thầy cô), “各位领导” (các lãnh đạo); cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 各位同学,请安静。 (Các bạn học sinh, xin hãy yên lặng.)
  • 2 各位来宾,欢迎光临我们的晚会。 (Kính thưa quý vị khách quý, xin chào mừng đến với buổi tiệc của chúng tôi.)
  • 3 各位好,我是新来的老师。 (Chào mọi người, tôi là giáo viên mới.)
  • 4 各位注意安全。 (Xin mọi người hãy chú ý an toàn.)
  • 5 各位,现在开始开会。 (Kính thưa mọi người, bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản