Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 各抒己见

各抒己见

gè shū jǐ jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mỗi người nêu ý kiến riêng

Định nghĩa

各人充分发表自己的意见。

Mỗi người tự do trình bày đầy đủ ý kiến của riêng mình.

Cách dùng

多用于讨论、会议等场合,强调人人都有机会发言,表达不同的看法。常作谓语、定语。

Thường dùng trong các dịp thảo luận, hội họp, nhấn mạnh mọi người đều có cơ hội phát biểu, nêu ra các quan điểm khác nhau. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 讨论会上,大家各抒己见,气氛十分热烈。 (Trong buổi thảo luận, mọi người mỗi người đều bày tỏ ý kiến, không khí rất sôi nổi.)
  • 2 对于这个问题,我们应该各抒己见,然后集中意见。 (Về vấn đề này, chúng ta nên mỗi người nêu ý kiến, sau đó tổng hợp lại.)
  • 3 在学术交流中,学者们各抒己见,碰撞出许多思想火花。 (Trong giao lưu học thuật, các học giả mỗi người trình bày quan điểm, tạo ra nhiều tia lửa tư tưởng.)
  • 4 小组讨论时,同学们各抒己见,提出了很多好建议。 (Khi thảo luận nhóm, các bạn học sinh ai cũng nêu ý kiến, đưa ra nhiều đề xuất hay.)
  • 5 会议进入自由发言阶段,与会代表各抒己见,畅所欲言。 (Cuộc họp bước vào giai đoạn phát biểu tự do, các đại biểu tham dự mỗi người nêu ý kiến, nói hết những điều mình nghĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản