Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 各种

各种

gè zhǒng

HSK 4

Nghĩa

  • các loại
  • đủ loại

Định nghĩa

指多种多样的,不止一种的。

Chỉ nhiều loại đa dạng, không chỉ một loại.

Cách dùng

多用于口语和书面语,后接名词,表示种类繁多。

Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, đứng trước danh từ, biểu thị chủng loại phong phú.

Ví dụ

  • 1 商店里有各种水果。 (Trong cửa hàng có các loại trái cây.)
  • 2 他喜欢各种运动。 (Anh ấy thích nhiều loại thể thao.)
  • 3 我们在讨论各种问题。 (Chúng tôi đang thảo luận về nhiều vấn đề khác nhau.)
  • 4 这里有各种颜色。 (Ở đây có đủ loại màu sắc.)
  • 5 她试了各种方法都不成功。 (Cô ấy đã thử đủ mọi cách mà không thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản