Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 各自

各自

gè zì

HSK 5

Nghĩa

  • mỗi người
  • riêng của mỗi bên

Định nghĩa

各自表示每个人或每件事物自己,强调群体中的个体分别进行或拥有。

Mỗi người hoặc mỗi sự vật tự mình, nhấn mạnh từng cá thể trong tập thể làm hoặc có riêng.

Cách dùng

各自常用作代词或副词,指代群体中的每一个个体,表示各自独立地做某事或拥有某物。可放在动词前作状语,也可作定语。

"各自" thường dùng làm đại từ hoặc phó từ, chỉ từng cá thể trong tập thể, thể hiện việc mỗi người độc lập làm việc gì đó hoặc có cái gì đó. Có thể đặt trước động từ làm trạng ngữ, hoặc làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他们各自回了家。 (Họ mỗi người về nhà của mình.)
  • 2 我们各自有不同的想法。 (Chúng ta mỗi người có ý kiến riêng.)
  • 3 大家各自努力吧。 (Mọi người hãy tự cố gắng nhé.)
  • 4 他们各自拿着自己的行李。 (Họ mỗi người mang hành lý của mình.)
  • 5 两个人各自承担一半费用。 (Hai người mỗi người chịu một nửa chi phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản