Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 各行各业

各行各业

gè háng gè yè

HSK 5

Nghĩa

  • mọi ngành nghề

Định nghĩa

泛指所有的行业和职业。

Chỉ chung tất cả các ngành nghề và lĩnh vực. (Nghĩa gốc: mỗi ngành, mỗi nghề)

Cách dùng

用来表示各种不同的行业、职业或领域,通常用于强调范围广泛,涉及社会各个方面。

Dùng để chỉ các ngành nghề, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực khác nhau, thường nhấn mạnh phạm vi rộng rãi, bao trùm mọi mặt của xã hội.

Ví dụ

  • 1 在这次招聘会上,各行各业的企业都在招人。(Trong hội chợ việc làm lần này, các doanh nghiệp thuộc mọi ngành nghề đều đang tuyển người.)
  • 2 参加这次大会的有来自各行各业的代表。(Có các đại biểu đến từ mọi ngành nghề tham dự đại hội lần này.)
  • 3 互联网的发展改变了各行各业的发展模式。(Sự phát triển của Internet đã thay đổi mô hình phát triển của mọi ngành nghề.)
  • 4 他采访了各行各业的普通劳动者。(Anh ấy đã phỏng vấn những người lao động bình thường thuộc đủ mọi ngành nghề.)
  • 5 各行各业都要遵守国家的法律法规。(Mọi ngành nghề đều phải tuân thủ pháp luật và quy định của nhà nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản