Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合

合

hé

HSK 5

Nghĩa

  • hợp lại
  • đóng
  • phù hợp

Định nghĩa

合 (hé) 是一个多义汉字,常作动词表示关闭、结合、符合等;也可作形容词表示全、合适;还可用作名词或量词。

合 (hé) là một chữ Hán đa nghĩa, thường dùng làm động từ biểu thị đóng lại, kết hợp, phù hợp; cũng có thể làm tính từ biểu thị toàn bộ, thích hợp; còn dùng làm danh từ hoặc lượng từ.

Cách dùng

“合”常用作动词和形容词。作动词时,可表示关闭(如“合眼”)或结合(如“合作”);作形容词时,可表示全、满(如“合家”)或合适(如“合适”)。此外,“合”还可以表示符合、相同(如“合心意”)。

“合” thường dùng làm động từ và tính từ. Khi làm động từ, có thể biểu thị đóng lại (như 'hợp nhãn' - nhắm mắt) hoặc kết hợp (như 'hợp tác' - hợp tác); khi làm tính từ, biểu thị toàn bộ, trọn vẹn (như 'hợp gia' - cả nhà) hoặc thích hợp (như 'hợp thích' - phù hợp). Ngoài ra, '合' còn có thể biểu thị phù hợp, tương đồng (như 'hợp tâm ý' - hợp ý).

Ví dụ

  • 1 合上眼睛,休息一下。 (Hãy nhắm mắt lại, nghỉ ngơi một chút.)
  • 2 我们要合力完成任务。 (Chúng ta cần hợp sức hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 3 这件衣服很合适。 (Bộ quần áo này rất vừa vặn.)
  • 4 合家欢乐。 (Cả nhà vui vẻ.)
  • 5 你的想法合我的心意。 (Ý tưởng của bạn hợp với lòng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome