合
hé
Nghĩa
- hợp lại
- đóng
- phù hợp
Định nghĩa
合 (hé) 是一个多义汉字,常作动词表示关闭、结合、符合等;也可作形容词表示全、合适;还可用作名词或量词。
合 (hé) là một chữ Hán đa nghĩa, thường dùng làm động từ biểu thị đóng lại, kết hợp, phù hợp; cũng có thể làm tính từ biểu thị toàn bộ, thích hợp; còn dùng làm danh từ hoặc lượng từ.
Cách dùng
“合”常用作动词和形容词。作动词时,可表示关闭(如“合眼”)或结合(如“合作”);作形容词时,可表示全、满(如“合家”)或合适(如“合适”)。此外,“合”还可以表示符合、相同(如“合心意”)。
“合” thường dùng làm động từ và tính từ. Khi làm động từ, có thể biểu thị đóng lại (như 'hợp nhãn' - nhắm mắt) hoặc kết hợp (như 'hợp tác' - hợp tác); khi làm tính từ, biểu thị toàn bộ, trọn vẹn (như 'hợp gia' - cả nhà) hoặc thích hợp (như 'hợp thích' - phù hợp). Ngoài ra, '合' còn có thể biểu thị phù hợp, tương đồng (như 'hợp tâm ý' - hợp ý).
Ví dụ
- 1 合上眼睛,休息一下。 (Hãy nhắm mắt lại, nghỉ ngơi một chút.)
- 2 我们要合力完成任务。 (Chúng ta cần hợp sức hoàn thành nhiệm vụ.)
- 3 这件衣服很合适。 (Bộ quần áo này rất vừa vặn.)
- 4 合家欢乐。 (Cả nhà vui vẻ.)
- 5 你的想法合我的心意。 (Ý tưởng của bạn hợp với lòng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản