Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • hợp lại
  • đóng
  • phù hợp

Định nghĩa

合 (hé) 是一个多义汉字,常作动词表示关闭、结合、符合等;也可作形容词表示全、合适;还可用作名词或量词。

合 (hé) là một chữ Hán đa nghĩa, thường dùng làm động từ biểu thị đóng lại, kết hợp, phù hợp; cũng có thể làm tính từ biểu thị toàn bộ, thích hợp; còn dùng làm danh từ hoặc lượng từ.

Cách dùng

”常用作动词和形容词。作动词时,可表示关闭(如“眼”)或结(如“作”);作形容词时,可表示全、满(如“家”)或适(如“适”)。此外,“”还可以表示符、相同(如“心意”)。

” thường dùng làm động từ và tính từ. Khi làm động từ, có thể biểu thị đóng lại (như 'hợp nhãn' - nhắm mắt) hoặc kết hợp (như 'hợp tác' - hợp tác); khi làm tính từ, biểu thị toàn bộ, trọn vẹn (như 'hợp gia' - cả nhà) hoặc thích hợp (như 'hợp thích' - phù hợp). Ngoài ra, '' còn có thể biểu thị phù hợp, tương đồng (như 'hợp tâm ý' - hợp ý).

Ví dụ

  • 1 上眼睛,休息一下。 (Hãy nhắm mắt lại, nghỉ ngơi một chút.)
  • 2 我们要力完成任务。 (Chúng ta cần hợp sức hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 3 这件衣服很适。 (Bộ quần áo này rất vừa vặn.)
  • 4 家欢乐。 (Cả nhà vui vẻ.)
  • 5 你的想法我的心意。 (Ý tưởng của bạn hợp với lòng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản