合乎
hé hū
Nghĩa
- phù hợp với
- hợp với
Định nghĩa
符合,适合,不违背。
Phù hợp, thích hợp, không trái với.
Cách dùng
“合乎”是动词,后面常接抽象名词,如“情理”“逻辑”“要求”“标准”等。表示某事物与某种原则、标准或实际情况相符。
“合乎” là động từ, phía sau thường đi với danh từ trừu tượng như “tình lý”, “lô-gic”, “yêu cầu”, “tiêu chuẩn”. Diễn tả sự việc phù hợp với nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc tình hình thực tế nào đó.
Ví dụ
- 1 他的行为合乎情理。 (Hành vi của anh ấy hợp với lẽ thường.)
- 2 这个方案合乎大家的要求。 (Phương án này phù hợp với yêu cầu của mọi người.)
- 3 你的做法不合乎逻辑。 (Cách làm của bạn không hợp lô-gic.)
- 4 这种设计合乎安全标准。 (Kiểu thiết kế này đạt tiêu chuẩn an toàn.)
- 5 她说的每一句话都合乎事实。 (Mỗi lời cô ấy nói đều đúng với sự thật.)
- 6 做任何事都要合乎法律。 (Làm bất cứ việc gì cũng phải tuân theo pháp luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản