Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合同

合同

hé tong

HSK 5

Nghĩa

  • hợp đồng

Định nghĩa

合同是当事人之间设立、变更、终止民事关系的协议。

Hợp đồng là thỏa thuận giữa các bên để thiết lập, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ dân sự.

Cách dùng

名词,指双方或多方之间关于权利义务的协定,常用于法律、商业等场合。

Danh từ, chỉ thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về quyền và nghĩa vụ, thường dùng trong các tình huống pháp lý, thương mại, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们签了一份合同。 (Chúng tôi đã ký một hợp đồng.)
  • 2 这份合同需要律师审核。 (Hợp đồng này cần luật sư xem xét.)
  • 3 合同到期后,双方可以协商续签。 (Sau khi hợp đồng hết hạn, hai bên có thể thương lượng gia hạn.)
  • 4 他违反了合同规定。 (Anh ấy đã vi phạm các điều khoản của hợp đồng.)
  • 5 请仔细阅读合同条款。 (Hãy đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản