Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合唱

合唱

hé chàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hợp xướng
  • đồng ca

Định nghĩa

合唱是指多人集体演唱多声部声乐作品的艺术形式,常有指挥,可分同声或混声合唱。

Hợp xướng là hình thức nghệ thuật nhiều người cùng hát các tác phẩm thanh nhạc nhiều bè, thường có chỉ huy, có thể đồng thanh hoặc hỗn hợp.

Cách dùng

用于表示集体歌唱的形式,也可指合唱队、合唱作品。可作名词或动词。常见搭配:合唱团、合唱比赛等。

Dùng để chỉ hình thức hát tập thể, cũng có thể chỉ đội hợp xướng, tác phẩm hợp xướng. Có thể là danh từ hoặc động từ. Cụm từ thường gặp: đội hợp xướng, thi hợp xướng.

Ví dụ

  • 1 我们学校有一个合唱团。 (Trường chúng tôi có một đội hợp xướng.)
  • 2 她参加了合唱比赛。 (Cô ấy tham gia cuộc thi hợp xướng.)
  • 3 这首歌适合合唱。 (Bài hát này thích hợp để hát tập thể.)
  • 4 合唱需要大家配合默契。 (Hợp xướng cần mọi người phối hợp ăn ý.)
  • 5 他指挥儿童合唱。 (Anh ấy chỉ huy hợp xướng thiếu nhi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome