合并
hé bìng
Nghĩa
- sáp nhập
- hợp nhất
Định nghĩa
指两个或两个以上的事物结合到一起,成为一个整体。
Chỉ việc hai hoặc nhiều sự vật kết hợp lại với nhau thành một thể thống nhất.
Cách dùng
作为动词使用,可接宾语,常表示具体事物(如文件、数据)或抽象事物(如公司、组织)的合并。也常用于“把”字句,如“把……合并”。
Được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, thường biểu thị sự sáp nhập của sự vật cụ thể (như tệp tin, dữ liệu) hoặc trừu tượng (như công ty, tổ chức). Cũng thường dùng trong câu chữ “把”, như “把……合并”.
Ví dụ
- 1 这两家公司合并了。 (Hai công ty này đã sáp nhập.)
- 2 请把这些数据合并在一起。 (Vui lòng gộp những dữ liệu này lại với nhau.)
- 3 合并后的学校规模更大。 (Trường học sau khi sáp nhập có quy mô lớn hơn.)
- 4 我们需要合并这两个文件。 (Chúng ta cần gộp hai tệp tin này lại.)
- 5 政府决定合并几个部门以提高效率。 (Chính phủ quyết định sáp nhập một số bộ phận để nâng cao hiệu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản