合影
hé yǐng
Nghĩa
- ảnh chụp chung
- chụp ảnh chung
Định nghĩa
合影指两人或多人一起拍照,也指一起拍的照片。
合影 là việc hai người hoặc nhiều người cùng chụp chung một tấm ảnh, cũng chỉ tấm ảnh chụp chung đó.
Cách dùng
“合影”可用作动词,表示一起拍照;也可用作名词,表示一起拍的照片。常用于正式或非正式场合,如毕业、会议、旅游等。
“合影” có thể dùng làm động từ, chỉ việc cùng nhau chụp ảnh; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ tấm ảnh chụp chung. Thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc thân mật như lễ tốt nghiệp, hội nghị, du lịch, v.v.
Ví dụ
- 1 我们毕业的时候一起合了影。 (Chúng tôi đã chụp ảnh chung với nhau khi tốt nghiệp.)
- 2 这张合影是我们全家去年拍的。 (Tấm ảnh chung này là cả nhà tôi chụp năm ngoái.)
- 3 会议结束后,与会者集体合影留念。 (Sau khi hội nghị kết thúc, những người tham dự đã chụp ảnh chung để kỷ niệm.)
- 4 你能帮我们拍一张合影吗? (Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một tấm ảnh chung được không?)
- 5 这张合影里有很多我大学时的朋友。 (Trong tấm ảnh chung này có nhiều bạn thời đại học của tôi.)
- 6 我们每年来这里旅游都会合影一张。 (Năm nào chúng tôi đến đây du lịch cũng chụp một tấm ảnh chung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.