Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合成

合成

hé chéng

HSK 6

Nghĩa

  • tổng hợp
  • hợp thành

Định nghĩa

指由部分组成整体;通过化学反应使成分合成为物质;也指人为地将不同元素组合在一起。

Chỉ việc từ các bộ phận tạo thành tổng thể; thông qua phản ứng hóa học để tổng hợp các thành phần thành chất; cũng chỉ việc nhân tạo kết hợp các yếu tố khác nhau lại với nhau.

Cách dùng

既可用于具体事物的组合,也可用于抽象概念的融合;在化学领域特指由简单物质化合而成复杂物质;作形容词时表示人造的、非天然的。

Có thể dùng cho việc kết hợp các sự vật cụ thể, cũng có thể dùng cho sự hòa trộn các khái niệm trừu tượng; trong lĩnh vực hóa học đặc biệt chỉ việc từ chất đơn giản hóa hợp thành chất phức tạp; khi làm tính từ thì biểu thị nhân tạo, không tự nhiên.

Ví dụ

  • 1 这种合成纤维很耐用。 (Loại sợi tổng hợp này rất bền.)
  • 2 水是由氢和氧合成的。 (Nước được tổng hợp từ hydro và oxy.)
  • 3 他的观点是多种思想的合成。 (Quan điểm của anh ấy là sự tổng hợp của nhiều tư tưởng.)
  • 4 科学家正在研究如何合成这种新药。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tổng hợp loại thuốc mới này.)
  • 5 这张照片是用电脑合成的。 (Tấm ảnh này được ghép bằng máy tính.)
  • 6 合成橡胶广泛应用于工业。 (Cao su tổng hợp được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome