Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合格

合格

hé gé

HSK 4

Nghĩa

  • đạt tiêu chuẩn
  • đạt yêu cầu

Định nghĩa

指符合一定的标准或要求。

Chỉ việc đáp ứng đủ tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định.

Cách dùng

常用来形容考试、产品、人员等达到规定的要求或标准。

Thường dùng để miêu tả bài thi, sản phẩm, nhân viên v.v. đạt được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn quy định.

Ví dụ

  • 1 这批产品全部合格。 (Lô sản phẩm này đều đạt tiêu chuẩn.)
  • 2 他通过了考试,成绩合格。 (Anh ấy đã qua kỳ thi, kết quả đạt yêu cầu.)
  • 3 这家工厂生产的食品是合格的。 (Thực phẩm do nhà máy này sản xuất đủ tiêu chuẩn.)
  • 4 你必须拿到合格的体检报告才能入职。 (Bạn phải có giấy khám sức khỏe đạt yêu cầu mới được nhận việc.)
  • 5 经过培训,所有员工都合格上岗了。 (Sau khi đào tạo, tất cả nhân viên đều đủ điều kiện làm việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản