合法
hé fǎ
Nghĩa
- hợp pháp
Định nghĩa
符合法律规定的,法律允许的。
Hợp pháp, phù hợp với quy định của pháp luật, được pháp luật cho phép.
Cách dùng
一般用作形容词,修饰名词,表示某事物或行为符合法律规定。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật hoặc hành vi nào đó phù hợp với quy định của pháp luật.
Ví dụ
- 1 这是合法的行为。 (Đây là hành vi hợp pháp.)
- 2 他通过合法手段获得了这笔财产。 (Anh ta đã có được tài sản này bằng biện pháp hợp pháp.)
- 3 合法的合同受到法律保护。 (Hợp đồng hợp pháp được pháp luật bảo vệ.)
- 4 在这个国家,赌博不是合法的。 (Ở nước này, cờ bạc là không hợp pháp.)
- 5 公司必须合法经营。 (Công ty phải kinh doanh hợp pháp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản