合理
hé lǐ
Nghĩa
- hợp lý
Định nghĩa
指合乎道理或事理;有根据;不过分。
Chỉ việc phù hợp với đạo lý hoặc lẽ phải; có căn cứ; không quá đáng.
Cách dùng
用于形容某个观点、做法、要求等符合逻辑、常识或客观规律。
Dùng để miêu tả quan điểm, cách làm, yêu cầu nào đó phù hợp với logic, lẽ thường hoặc quy luật khách quan.
Ví dụ
- 1 这个价格很合理。 (Giá này rất hợp lý.)
- 2 他的要求是合理的。 (Yêu cầu của anh ấy là hợp lý.)
- 3 我们应该做出合理的安排。 (Chúng ta nên có sự sắp xếp hợp lý.)
- 4 这种说法不合理。 (Cách nói này không hợp lý.)
- 5 合理利用资源很重要。 (Việc sử dụng hợp lý tài nguyên rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.