Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合约

合约

hé yuē

HSK 7–9

Nghĩa

  • hợp đồng
  • khế ước

Định nghĩa

合约是双方或多方之间就某项事务达成的协议,通常具有法律效力,规定了各方的权利和义务。

Hợp đồng là thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về một vấn đề nào đó, thường có hiệu lực pháp lý, quy định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Cách dùng

合约”作为名词,常用于商业、法律、雇佣、租赁等正式场合,指具有法律约束力的书面协议。也可以与“签订”、“签署”等动词搭配使用。

Từ “合约” là danh từ, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như thương mại, pháp luật, tuyển dụng, cho thuê, chỉ thỏa thuận bằng văn bản có tính ràng buộc pháp lý. Có thể kết hợp với các động từ như “签订” (ký kết), “签署” (ký).

Ví dụ

  • 1 我们签订了一份合约。 (Chúng tôi đã ký kết một hợp đồng.)
  • 2 这份合约的有效期是三年。 (Hợp đồng này có hiệu lực trong ba năm.)
  • 3 双方都遵守了合约的条款。 (Cả hai bên đều tuân thủ các điều khoản của hợp đồng.)
  • 4 合约规定了违约的责任。 (Hợp đồng quy định trách nhiệm vi phạm hợp đồng.)
  • 5 他们正在讨论合约的细节。 (Họ đang thảo luận về chi tiết của hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản