Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合资

合资

hé zī

HSK 7–9

Nghĩa

  • liên doanh
  • góp vốn chung

Định nghĩa

指双方或多方共同出资,共同经营,共担风险,共享利润的企业形式。

Hình thức hai hoặc nhiều bên cùng góp vốn, cùng kinh doanh, cùng chịu rủi ro và chia sẻ lợi nhuận.

Cách dùng

常用于描述企业合作模式,如“合资企业”、“合资公司”。后面常接“企业”、“公司”等名词。也可以作动词,表示共同投资。

Thường dùng để miêu tả mô hình hợp tác doanh nghiệp, như "doanh nghiệp liên doanh", "công ty liên doanh". Thường đi kèm với danh từ như "xí nghiệp", "công ty". Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là cùng đầu tư.

Ví dụ

  • 1 他们合资开了一家餐厅。 (Họ cùng góp vốn mở một nhà hàng.)
  • 2 这是一家合资企业,中方和外资各占一半股份。 (Đây là một doanh nghiệp liên doanh, phía Trung Quốc và vốn nước ngoài mỗi bên chiếm một nửa cổ phần.)
  • 3 合资公司的利润按照投资比例分配。 (Lợi nhuận của công ty liên doanh được phân chia theo tỷ lệ đầu tư.)
  • 4 为了扩大生产,他们决定与国外公司合资。 (Để mở rộng sản xuất, họ quyết định liên doanh với công ty nước ngoài.)
  • 5 合资双方必须遵守合同规定。 (Hai bên liên doanh phải tuân thủ các quy định trong hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản