合适
hé shì
Nghĩa
- thích hợp
- phù hợp
Định nghĩa
符合实际情况或客观要求;恰当。
Phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu khách quan; thích đáng.
Cách dùng
通常作谓语、定语,可受程度副词修饰,如“很合适”;也可作补语,如“穿得合适”。
Thường làm vị ngữ, định ngữ, có thể được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ, như 'rất phù hợp'; cũng có thể làm bổ ngữ, như 'mặc vừa vặn'.
Ví dụ
- 1 这件衣服很合适。 (Bộ quần áo này rất phù hợp.)
- 2 你选的时机不合适。 (Thời điểm bạn chọn không thích hợp.)
- 3 他找到了合适的工作。 (Anh ấy đã tìm được công việc phù hợp.)
- 4 这个方案对当前情况很合适。 (Phương án này rất phù hợp với tình hình hiện tại.)
- 5 我们需要找一个合适的地方开会。 (Chúng ta cần tìm một nơi thích hợp để họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.