Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 合适

合适

hé shì

HSK 3

Nghĩa

  • thích hợp
  • phù hợp

Định nghĩa

符合实际情况或客观要求;恰当。

Phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu khách quan; thích đáng.

Cách dùng

通常作谓语、定语,可受程度副词修饰,如“很合适”;也可作补语,如“穿得合适”。

Thường làm vị ngữ, định ngữ, có thể được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ, như 'rất phù hợp'; cũng có thể làm bổ ngữ, như 'mặc vừa vặn'.

Ví dụ

  • 1 这件衣服很合适。 (Bộ quần áo này rất phù hợp.)
  • 2 你选的时机不合适。 (Thời điểm bạn chọn không thích hợp.)
  • 3 他找到了合适的工作。 (Anh ấy đã tìm được công việc phù hợp.)
  • 4 这个方案对当前情况很合适。 (Phương án này rất phù hợp với tình hình hiện tại.)
  • 5 我们需要找一个合适的地方开会。 (Chúng ta cần tìm một nơi thích hợp để họp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome