吉他
jí tā
Nghĩa
- đàn ghi-ta
Định nghĩa
一种弦乐器,通常有六根弦,用手指或拨片弹奏。
Một loại nhạc cụ dây, thường có sáu dây, dùng ngón tay hoặc miếng gảy để chơi.
Cách dùng
“吉他”是名词,在句子中可作主语、宾语等。常与动词“弹”搭配,表示演奏吉他。
“吉他” là danh từ, trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ... Thường kết hợp với động từ “弹” (đàn, gảy) để chỉ việc chơi ghi ta.
Ví dụ
- 1 他会弹吉他。(Anh ấy biết chơi guitar.)
- 2 我买了一把新吉他。(Tôi mua một cây guitar mới.)
- 3 吉他的声音很好听。(Âm thanh của guitar rất hay.)
- 4 她在吉他伴奏下唱歌。(Cô ấy hát dưới sự đệm đàn của guitar.)
- 5 这位吉他手演奏得非常出色。(Nghệ sĩ guitar này chơi rất xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản