Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吉利

吉利

jí lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • may mắn
  • cát tường

Định nghĩa

吉利指吉祥、顺利,常用来表示好运或好的预兆。

Cát lợi nghĩa là may mắn, thuận lợi, thường dùng để chỉ điềm lành hoặc dự báo tốt.

Cách dùng

这个词常用于祝福语、商业命名、节日庆祝等场合,表示美好、顺利的愿望。

Từ này thường được dùng trong lời chúc, đặt tên thương hiệu, lễ hội, thể hiện mong ước tốt đẹp và thuận lợi.

Ví dụ

  • 1 祝你新年吉利! (Chúc bạn năm mới may mắn tốt lành!)
  • 2 这家公司取了一个吉利的名字。 (Công ty này đặt một cái tên may mắn.)
  • 3 吉利数字在中国很受欢迎。 (Số may mắn rất được ưa chuộng ở Trung Quốc.)
  • 4 他买了一个吉利的手链。 (Anh ấy mua một chiếc vòng tay may mắn.)
  • 5 我们选了一个吉利的日子开业。 (Chúng tôi chọn một ngày tốt lành để khai trương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome