Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吉祥

吉祥

jí xiáng

HSK 6

Nghĩa

  • may mắn
  • cát tường

Định nghĩa

吉祥指幸运、吉利、美好的征兆。常用来表示祝福,希望事情顺利、幸福。

吉祥 có nghĩa là may mắn, tốt lành, điềm lành. Thường dùng để chúc phúc, mong mọi việc thuận lợi, hạnh phúc.

Cách dùng

吉祥”是形容词,常用于祝福语、节日问候、婚礼、春节等场合,也可用来形容事物带有好运或美好的寓意。可单独使用,也可组成“吉祥如意”“吉祥物”等词语。

吉祥” là tính từ, thường dùng trong lời chúc, câu hỏi thăm dịp lễ tết, đám cưới, Tết Nguyên đán, v.v. Cũng có thể dùng để miêu tả sự vật mang ý nghĩa may mắn, tốt đẹp. Có thể đứng riêng hoặc kết hợp thành các từ như “吉祥如意” (may mắn như ý), “吉祥物” (linh vật may mắn).

Ví dụ

  • 1 祝你新的一年吉祥如意。 (Chúc bạn năm mới may mắn như ý.)
  • 2 红色在中国文化中代表吉祥。 (Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự may mắn, tốt lành.)
  • 3 这个吉祥物象征着和平与友谊。 (Linh vật may mắn này tượng trưng cho hòa bình và hữu nghị.)
  • 4 婚礼上人们常说“吉祥”来表示祝福。 (Trong đám cưới, người ta thường nói “吉祥” để bày tỏ lời chúc phúc.)
  • 5 看到美丽的彩虹,大家觉得是个吉祥的兆头。 (Nhìn thấy cầu vồng đẹp, mọi người cho rằng đó là điềm lành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản