吉祥
jí xiáng
Nghĩa
- may mắn
- cát tường
Định nghĩa
吉祥指幸运、吉利、美好的征兆。常用来表示祝福,希望事情顺利、幸福。
吉祥 có nghĩa là may mắn, tốt lành, điềm lành. Thường dùng để chúc phúc, mong mọi việc thuận lợi, hạnh phúc.
Cách dùng
“吉祥”是形容词,常用于祝福语、节日问候、婚礼、春节等场合,也可用来形容事物带有好运或美好的寓意。可单独使用,也可组成“吉祥如意”“吉祥物”等词语。
“吉祥” là tính từ, thường dùng trong lời chúc, câu hỏi thăm dịp lễ tết, đám cưới, Tết Nguyên đán, v.v. Cũng có thể dùng để miêu tả sự vật mang ý nghĩa may mắn, tốt đẹp. Có thể đứng riêng hoặc kết hợp thành các từ như “吉祥如意” (may mắn như ý), “吉祥物” (linh vật may mắn).
Ví dụ
- 1 祝你新的一年吉祥如意。 (Chúc bạn năm mới may mắn như ý.)
- 2 红色在中国文化中代表吉祥。 (Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự may mắn, tốt lành.)
- 3 这个吉祥物象征着和平与友谊。 (Linh vật may mắn này tượng trưng cho hòa bình và hữu nghị.)
- 4 婚礼上人们常说“吉祥”来表示祝福。 (Trong đám cưới, người ta thường nói “吉祥” để bày tỏ lời chúc phúc.)
- 5 看到美丽的彩虹,大家觉得是个吉祥的兆头。 (Nhìn thấy cầu vồng đẹp, mọi người cho rằng đó là điềm lành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản