Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吉祥物

吉祥物

jí xiáng wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • linh vật

Định nghĩa

吉祥物是指为了代表某个组织、活动或品牌而设计的象征性形象,通常具有美好寓意,被认为能带来好运。

Linh vật là hình ảnh biểu tượng được thiết kế để đại diện cho một tổ chức, sự kiện hoặc thương hiệu, thường mang ý nghĩa tốt đẹp và được coi là mang lại may mắn.

Cách dùng

吉祥物”常用于指代体育赛事、公司、活动等中的代表性形象,可以是动物、人物或虚构角色。它通常被用来增加亲切感和宣传效果。

"Linh vật" thường được dùng để chỉ hình ảnh đại diện trong các sự kiện thể thao, công ty, hoạt động, có thể là động vật, con người hoặc nhân vật hư cấu. Nó thường được sử dụng để tăng sự thân thiện và hiệu quả quảng bá.

Ví dụ

  • 1 北京奥运会的吉祥物是冰墩墩。 (Linh vật của Thế vận hội Bắc Kinh là Bing Dwen Dwen.)
  • 2 我们公司的吉祥物是一只可爱的小熊。 (Linh vật của công ty chúng tôi là một chú gấu nhỏ đáng yêu.)
  • 3 春节时,商场门口摆放了吉祥物。 (Vào dịp Tết Nguyên đán, trước cửa trung tâm thương mại đặt một linh vật.)
  • 4 设计师为这次活动设计了一个吉祥物。 (Nhà thiết kế đã thiết kế một linh vật cho sự kiện này.)
  • 5 这个吉祥物非常受欢迎,孩子们都喜欢它。 (Linh vật này rất được yêu thích, trẻ em đều thích nó.)
  • 6 这只球队的吉祥物是一只狮子。 (Linh vật của đội bóng này là một con sư tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản