吊
diào
Nghĩa
- treo
- móc lên
Định nghĩa
吊(diào)是一个多义动词,表示悬挂、提起、祭奠死者或慰问家属,以及收回证件等。
吊(diào) là một động từ đa nghĩa, biểu thị treo, nâng lên, viếng người đã mất hoặc thăm hỏi gia quyến, cũng như thu hồi giấy tờ.
Cách dùng
吊作动词使用,后面常接宾语。表示“悬挂”时,可以与“起来”、“在”等搭配;表示“祭奠”时,常与“唁”连用为“吊唁”;表示“收回”时,常与“销”连用为“吊销”。在复合词中,如“吊车”“吊灯”“吊桥”等。
吊 được dùng như động từ, thường có tân ngữ theo sau. Khi mang nghĩa 'treo', có thể kết hợp với '起来', '在'; khi mang nghĩa 'viếng', thường dùng kèm với '唁' tạo thành '吊唁'; khi mang nghĩa 'thu hồi', thường dùng với '销' tạo thành '吊销'. Trong từ ghép, như '吊车' (cần cẩu), '吊灯' (đèn treo), '吊桥' (cầu treo).
Ví dụ
- 1 把灯笼吊在门口。 (Treo đèn lồng ở cửa.)
- 2 起重吊车正在吊起集装箱。 (Cần cẩu đang nâng container lên.)
- 3 他因为酒驾被吊销了驾照。 (Anh ấy bị thu hồi bằng lái vì lái xe say rượu.)
- 4 我们去吊唁这位去世的邻居。 (Chúng tôi đến viếng người hàng xóm đã qua đời.)
- 5 这根绳子太细了,吊不起这么重的箱子。 (Sợi dây này quá mảnh, không treo được cái hộp nặng như vậy.)
- 6 一盏吊灯挂在客厅中间。 (Một chiếc đèn treo được treo ở giữa phòng khách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.