吊销
diào xiāo
Nghĩa
- thu hồi (giấy phép)
- hủy bỏ
Định nghĩa
指收回并注销已经发放的证件或执照,作为一种行政处罚措施。
Chỉ việc thu hồi và hủy bỏ giấy tờ hoặc giấy phép đã cấp, như một biện pháp xử phạt hành chính.
Cách dùng
常用于行政机关对违法者采取的处罚,如吊销驾照、吊销营业执照、吊销许可证等。
Thường dùng khi cơ quan hành chính áp dụng hình phạt đối với người vi phạm, như tước bằng lái xe, thu hồi giấy phép kinh doanh, thu hồi giấy phép hoạt động.
Ví dụ
- 1 他因为酒驾被吊销了驾照。 (Anh ấy bị tước bằng lái xe vì lái xe khi say rượu.)
- 2 这家公司因违法经营被吊销了营业执照。 (Công ty này bị thu hồi giấy phép kinh doanh do hoạt động trái phép.)
- 3 卫生部吊销了这家餐厅的卫生许可证。 (Bộ Y tế đã thu hồi giấy chứng nhận vệ sinh của nhà hàng này.)
- 4 如果逾期不整改,相关部门会吊销你的执业证书。 (Nếu không khắc phục đúng hạn, cơ quan chức năng sẽ thu hồi chứng chỉ hành nghề của bạn.)
- 5 由于严重违规,该诊所被吊销了医疗机构执业许可证。 (Do vi phạm nghiêm trọng, phòng khám này đã bị thu hồi giấy phép hoạt động của cơ sở y tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản