同
tóng
Nghĩa
- giống nhau
- cùng
- với
Định nghĩa
相同;一样;跟……相同。也表示一起、共同,或引进动作的对象。
Giống nhau; như nhau; cùng với... Cũng biểu thị cùng nhau, chung, hoặc dẫn đối tượng của hành động.
Cách dùng
“同” 作形容词或副词,表示相同、一样;作介词,表示“跟、和”,引进比较对象或动作对象;作连词,表示“和、跟”,连接并列成分。在口语中常用“跟”或“和”代替,但在书面语或正式场合仍常用“同”。
“同” làm tính từ hoặc phó từ, biểu thị giống nhau, như nhau; làm giới từ, biểu thị “với, cùng”, dẫn đối tượng so sánh hoặc đối tượng của hành động; làm liên từ, biểu thị “và, với”, nối các thành phần ngang hàng. Trong khẩu ngữ thường dùng “跟” hoặc “和” thay thế, nhưng trong văn viết hoặc trang trọng vẫn thường dùng “同”.
Ví dụ
- 1 我们是同班同学。 (Chúng tôi là bạn học cùng lớp.)
- 2 我同你一起去。 (Tôi đi cùng với bạn.)
- 3 他的想法同我完全一样。 (Ý tưởng của anh ấy hoàn toàn giống tôi.)
- 4 同去年相比,今年的气温更高了。 (So với năm ngoái, năm nay nhiệt độ cao hơn.)
- 5 这本书同那本书都是关于历史的。 (Cuốn sách này và cuốn sách kia đều nói về lịch sử.)
- 6 我们同甘共苦。 (Chúng ta cùng chia sẻ ngọt bùi và cay đắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.