Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同一

同一

tóng yī

HSK 5

Nghĩa

  • cùng một
  • giống nhau

Định nghĩa

指两个或两个以上的人或事物完全相同,没有区别。

Chỉ hai hoặc nhiều người hoặc sự vật hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt.

Cách dùng

同一”常用来修饰名词,表示所修饰的对象在时间、地点、性质等方面完全一致。它可以用在“同一+名词”的结构中,也可以与“个”、“件”、“次”等量词搭配。

同一” thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị đối tượng được bổ nghĩa hoàn toàn giống nhau về thời gian, địa điểm, tính chất v.v. Nó có thể dùng trong cấu trúc “同一 + danh từ”, cũng có thể kết hợp với các lượng từ như “个”, “件”, “次”.

Ví dụ

  • 1 我们住在同一栋楼里。 (Chúng tôi sống trong cùng một tòa nhà.)
  • 2 他们在同一家公司工作。 (Họ làm việc ở cùng một công ty.)
  • 3 这两本书是同一作者写的。 (Hai cuốn sách này do cùng một tác giả viết.)
  • 4 我们约好在同一时间见面。 (Chúng tôi hẹn gặp nhau vào cùng một thời điểm.)
  • 5 同一件事不要重复说。 (Đừng lặp lại cùng một việc.)
  • 6 这两个词的意思完全相同。 (Ý nghĩa của hai từ này hoàn toàn giống nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản