Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同仁

同仁

tóng rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng nghiệp
  • đồng sự

Định nghĩa

指在同一个单位工作的人或同行业的人,也泛指志同道合的人。

Chỉ những người làm việc trong cùng một đơn vị hoặc cùng một ngành nghề, cũng dùng để chỉ những người cùng chí hướng.

Cách dùng

用于正式场合,称呼同事或同行业的人,表示尊重。常见于书信、演讲、公告、企业内刊等。

Dùng trong các dịp trang trọng, để xưng hô với đồng nghiệp hoặc người cùng ngành, thể hiện sự tôn trọng. Thường gặp trong thư từ, bài phát biểu, thông báo, ấn phẩm nội bộ công ty.

Ví dụ

  • 1 感谢各位同仁的支持和帮助。 (Cảm ơn sự ủng hộ và giúp đỡ của các đồng nghiệp.)
  • 2 公司同仁们共同努力,取得了好成绩。 (Các đồng nghiệp trong công ty cùng nỗ lực, đã đạt được thành tích tốt.)
  • 3 在此,我代表全体同仁向您表示感谢。 (Ở đây, tôi đại diện toàn thể đồng nghiệp gửi lời cảm ơn tới ông/bà.)
  • 4 医学界的同仁们正在研究这种新药。 (Các đồng nghiệp trong giới y học đang nghiên cứu loại thuốc mới này.)
  • 5 希望各位同仁继续努力,再创佳绩。 (Mong các đồng nghiệp tiếp tục cố gắng, đạt được thành tích mới.)
  • 6 这是一次同仁之间的交流活动。 (Đây là một hoạt động giao lưu giữa các đồng nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản