同伙
tóng huǒ
Nghĩa
- đồng bọn
- kẻ đồng lõa
Định nghĩa
共同参与某种活动或组织的人(多指坏事或非法活动)。
Người cùng tham gia một hoạt động hoặc tổ chức nào đó (thường là việc xấu hoặc bất hợp pháp).
Cách dùng
这个词通常带有贬义,指一起做坏事或参与非法活动的人。也可用于指某个团体中的成员,但多含贬义。
Từ này thường mang nghĩa xấu, chỉ những người cùng làm việc xấu hoặc tham gia hoạt động phi pháp. Cũng có thể dùng để chỉ thành viên trong một nhóm, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 警察抓住了犯罪团伙的头目和他的同伙。 (Cảnh sát đã bắt được tên đầu sỏ và đồng bọn của hắn.)
- 2 他因为抢劫银行,现在和同伙一起被关在监狱里。 (Hắn vì cướp ngân hàng nên bây giờ bị giam cùng đồng bọn.)
- 3 这些同伙互相包庇,不肯承认罪行。 (Những kẻ đồng bọn này bao che cho nhau, không chịu nhận tội.)
- 4 他本来是个老实人,后来被同伙带坏了。 (Anh ấy vốn là người thật thà, sau này bị đồng bọn dạy hư.)
- 5 警察在审讯中试图让这个嫌疑人供出他的同伙。 (Trong khi thẩm vấn, cảnh sát cố gắng khiến nghi phạm này khai ra đồng bọn của hắn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản