同学
tóng xué
Nghĩa
- bạn học
Định nghĩa
指在同一所学校学习的人,也用于称呼学生。
Chỉ những người học cùng một trường, cũng dùng để gọi học sinh.
Cách dùng
可以指同班同学,也可以泛指学校里的学生。作为称呼时,用于直接称呼学生或年纪相仿的人。
Có thể chỉ bạn cùng lớp, cũng có thể dùng chung để chỉ học sinh trong trường. Khi dùng làm cách xưng hô, dùng để gọi trực tiếp học sinh hoặc người trạc tuổi.
Ví dụ
- 1 他是我的大学同学。 (Anh ấy là bạn học đại học của tôi.)
- 2 同学们,请安静。 (Các bạn học sinh, xin hãy trật tự.)
- 3 我和他是高中同学。 (Tôi và anh ấy là bạn học cấp ba.)
- 4 这位同学,你叫什么名字? (Bạn học này, bạn tên gì?)
- 5 她是我最好的同学。 (Cô ấy là bạn học thân nhất của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.