Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同学

同学

tóng xué

HSK 1

Nghĩa

  • bạn học

Định nghĩa

指在同一所学校学习的人,也用于称呼学生。

Chỉ những người học cùng một trường, cũng dùng để gọi học sinh.

Cách dùng

可以指同班同学,也可以泛指学校里的学生。作为称呼时,用于直接称呼学生或年纪相仿的人。

Có thể chỉ bạn cùng lớp, cũng có thể dùng chung để chỉ học sinh trong trường. Khi dùng làm cách xưng hô, dùng để gọi trực tiếp học sinh hoặc người trạc tuổi.

Ví dụ

  • 1 他是我的大学同学。 (Anh ấy là bạn học đại học của tôi.)
  • 2 同学们,请安静。 (Các bạn học sinh, xin hãy trật tự.)
  • 3 我和他是高中同学。 (Tôi và anh ấy là bạn học cấp ba.)
  • 4 这位同学,你叫什么名字? (Bạn học này, bạn tên gì?)
  • 5 她是我最好的同学。 (Cô ấy là bạn học thân nhất của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome