Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同志

同志

tóng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng chí
  • người đồng tính

Định nghĩa

同志,指志同道合的人,特指同一政党的成员。旧时也用作一般人的称呼。现代汉语中,尤其在台湾、香港地区,也用来指同性恋者。

Đồng chí, chỉ người cùng chí hướng, đặc biệt là thành viên cùng một đảng phái. Trước đây cũng dùng làm cách xưng hô thông thường. Trong tiếng Hán hiện đại, đặc biệt ở Đài Loan và Hồng Kông, còn dùng để chỉ người đồng tính.

Cách dùng

该词常用于正式场合或共产党内部。在台湾和香港,同志一词普遍用于指代LGBT群体。在大陆,同志作为称呼仍带政治色彩,有时也用于非正式场合的泛称。

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong nội bộ Đảng Cộng sản. Ở Đài Loan và Hồng Kông, từ 'đồng chí' thường dùng để chỉ cộng đồng LGBT. Ở đại lục, 'đồng chí' dùng để xưng hô vẫn mang màu sắc chính trị, đôi khi cũng dùng trong ngữ cảnh không trang trọng với nghĩa khái quát.

Ví dụ

  • 1 王同志,请你谈谈对这个问题的看法。 (Đồng chí Vương, xin anh hãy phát biểu ý kiến về vấn đề này.)
  • 2 在党内,大家彼此称呼“同志”,体现了平等的关系。 (Trong đảng, mọi người gọi nhau là 'đồng chí', thể hiện mối quan hệ bình đẳng.)
  • 3 这位同志,请问去火车站怎么走? (Đồng chí này, xin hỏi đi ga tàu hỏa đi đường nào?)
  • 4 台湾的同志运动近年来取得了很大的进展。 (Phong trào đồng tính ở Đài Loan những năm gần đây đã đạt được nhiều tiến bộ lớn.)
  • 5 他是一名同志,但他的家人还不知道。 (Anh ấy là người đồng tính, nhưng gia đình anh ấy vẫn chưa biết.)
  • 6 革命同志之间应该相互信任。 (Giữa những đồng chí cách mạng nên tin tưởng lẫn nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome